ném biên
Định nghĩa
- Động từ:
- Thực hiện quả ném biên: "ném biên" là hành động trong môn bóng đá, khi cầu thủ dùng hai tay ném bóng từ ngoài đường biên vào trong sân để tiếp tục trận đấu, thường xảy ra khi bóng đã lăn hết đường biên dọc.
- Kỹ thuật thể thao: "ném biên" chỉ một kỹ thuật cụ thể, yêu cầu cầu thủ đặt hai chân trên mặt đất, đưa bóng qua đầu và ném bằng cả hai tay.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cầu thủ số 7 đã ném biên nhanh để tạo cơ hội tấn công. (Hành động ném bóng từ ngoài biên vào sân của cầu thủ này.)
- Anh ấy được huấn luyện cách ném biên chính xác. (Anh ấy học kỹ thuật thực hiện quả ném biên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ném biên nhanh": kỹ thuật ném biên mà không chờ đợi, nhằm tạo bất ngờ cho đối phương.
- Đội chủ nhà sử dụng ném biên nhanh để ghi bàn. (Họ ném bóng ngay lập tức để tận dụng cơ hội.)
"quả ném biên": danh từ chỉ một tình huống cụ thể trong trận đấu.
- Quả ném biên này được thực hiện không đúng luật. (Tình huống ném bóng từ biên vào sân.)
Biến thể và từ gần giống
Biên (danh từ): đường ranh giới ở hai bên sân bóng đá.
- Bóng đã ra ngoài đường biên. (Bóng vượt qua giới hạn sân.)
Đá biên (động từ): hành động đá bóng từ đường biên trong bóng đá, khác với "ném biên" (dùng tay).
- Cầu thủ đá biên đưa bóng vào vòng cấm. (Khác với ném biên, đá biên dùng chân.)
Từ đồng nghĩa
- Ném bóng biên: cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh vào việc ném bóng từ biên.
- Thực hiện quả biên: hành động thực hiện quả ném biên.
Thành ngữ liên quan
- Ném biên như một vũ khí: sử dụng quả ném biên như một chiến thuật tấn công hiệu quả.
- Đội bóng này dùng ném biên như một vũ khí để ghi bàn. (Họ tận dụng kỹ thuật ném biên để tạo lợi thế.)